philomachus pugnax

philomachus pugnax

A male philomachus pugnax displays its colorful neck ruff in a marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Philomachus pugnax một loài chim thuộc họ Dẽ (Scolopacidae), tên gọi thông thường chim Dẽ cổ hung. Loài chim này loài chim di cư sốngvùng đất ngập nước, đặc điểm nổi bật của con đực trong mùa sinh sản một túm lông cổ dựng đứng được gọi là "ruff".
dụ sử dụng
  • (Chim philomachus pugnax nổi tiếng với bộ lông sinh sản cầu kỳ.)
  • (Các nhà quan sát chim thường đi du lịch để quan sát chim philomachus pugnax trong mùa di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "philomachus pugnax" được dùng để chỉ loài chim này trong các nghiên cứu về hành vi sinh sản di cư.
    • The philomachus pugnax exhibits lekking behavior during mating season. (Chim philomachus pugnax thể hiện hành vi khoe mẽ trong mùa giao phối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruff (n): Túm lông cổ dựng đứng của chim trống, cũng tên gọi thông thường của loài này.

    • The male ruff is highly territorial. (Chim trống ruff tính lãnh thổ cao.)
  • Sandpiper (n): Tên gọi chung cho các loài chim dẽ, bao gồm cả philomachus pugnax.

    • The sandpiper family includes many migratory species. (Họ chim dẽ bao gồm nhiều loài di cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Common sandpiper (n): Chim dẽ thông thường (một loài khác, không phải philomachus pugnax, nhưng thường bị nhầm lẫn).
  • Eurasian sandpiper (n): Chim dẽ Á-Âu (một tên gọi khác cho loài này, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "philomachus pugnax".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.