philomachus pugnax
Định nghĩa
- Danh từ:
- Philomachus pugnax là một loài chim thuộc họ Dẽ (Scolopacidae), có tên gọi thông thường là chim Dẽ cổ hung. Loài chim này là loài chim di cư sống ở vùng đất ngập nước, đặc điểm nổi bật của con đực trong mùa sinh sản là có một túm lông cổ dựng đứng được gọi là "ruff".
Ví dụ sử dụng
- (Chim philomachus pugnax nổi tiếng với bộ lông sinh sản cầu kỳ.)
- (Các nhà quan sát chim thường đi du lịch để quan sát chim philomachus pugnax trong mùa di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học, "philomachus pugnax" được dùng để chỉ loài chim này trong các nghiên cứu về hành vi sinh sản và di cư.
- The philomachus pugnax exhibits lekking behavior during mating season. (Chim philomachus pugnax thể hiện hành vi khoe mẽ trong mùa giao phối.)
Biến thể và từ gần giống
Ruff (n): Túm lông cổ dựng đứng của chim trống, cũng là tên gọi thông thường của loài này.
- The male ruff is highly territorial. (Chim trống ruff có tính lãnh thổ cao.)
Sandpiper (n): Tên gọi chung cho các loài chim dẽ, bao gồm cả philomachus pugnax.
- The sandpiper family includes many migratory species. (Họ chim dẽ bao gồm nhiều loài di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Common sandpiper (n): Chim dẽ thông thường (một loài khác, không phải philomachus pugnax, nhưng thường bị nhầm lẫn).
- Eurasian sandpiper (n): Chim dẽ Á-Âu (một tên gọi khác cho loài này, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "philomachus pugnax".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.